president adams

president adams

President Adams signs an important document at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - President Adams tên gọi dùng để chỉ hai Tổng thống Hoa Kỳ đều mang họ Adams, cụ thể John Adams (tổng thống thứ 2) John Quincy Adams (tổng thống thứ 6, con trai của John Adams). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để phân biệt hai nhân vật này với các tổng thống khác.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Adams đã Đạo luật về Người nước ngoài Phản loạn vào năm 1798.)
  • (Di sản của Tổng thống Adams bao gồm vai trò của ông trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Tổng thống Adams, con trai của vị tổng thống thứ hai, chỉ phục vụ một nhiệm kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Adams" có thể được dùng kèm với số thứ tự (President Adams the Elder / President Adams the Younger) để phân biệt cha con trong văn bản học thuật.
    • President Adams the Elder was a Federalist, while President Adams the Younger was a National Republican. (Tổng thống Adams cha người theo chủ nghĩa Liên bang, trong khi Tổng thống Adams con người theo Đảng Cộng hòa Quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • John Adams (n): tên đầy đủ của tổng thống thứ hai.
    • John Adams was a founding father of the United States. (John Adams một trong những người cha lập quốc của Hoa Kỳ.)
  • John Quincy Adams (n): tên đầy đủ của tổng thống thứ sáu.
    • John Quincy Adams later served in the House of Representatives. (John Quincy Adams sau đó phục vụ trong Hạ viện.)
Từ đồng nghĩa
  • The second president: tổng thống thứ hai (chỉ John Adams).
  • The sixth president: tổng thống thứ sáu (chỉ John Quincy Adams).
  • The Adams dynasty: triều đại Adams (chỉ hai cha con tổng thống).
Các cụm từ liên quan
  • Adams administration: chính quyền Adams (thời kỳ John Adams hoặc John Quincy Adams làm tổng thống).
    • The Adams administration faced challenges from France and Britain. (Chính quyền Adams đối mặt với thách thức từ Pháp Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Adams curse": cụm từ không chính thức ám chỉ sự thất bại của John Quincy Adams trong việc tái đắc cử.
    • Historians sometimes refer to the Adams curse when discussing the 1828 election. (Các nhà sử học đôi khi nhắc đến "lời nguyền Adams" khi thảo luận về cuộc bầu cử năm 1828.)